Kỹ thuật Wyckoff

Kỹ thuật Wyckoff là được coi là một trường phái phân tích kỹ thuật tài chính hiện đại được sử dụng khá phổ biến. Kỹ thuật Wyckoff là sự kết hợp giữa phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật. Nó bao gồm các quy luật và kỹ thuật giao dịch được thiết kế nhằm giúp cho nhà đầu tư có thể đánh giá tổng thể thị trường, tìm ra những cổ phiếu có khả năng sinh lời cao và xác định mục tiêu giao dịch.

Kỹ thuật Wyckoff

1. Quy luật của kỹ thuật Wyckoff.

Wyckoff đề ra 3 quy luật chính trong phân tích:

Quy luật cung – cầu:

– Quy luật cung – cầu là một trong những nguyên tắc cơ bản nhất của thị trường tài chính. Nó được dùng để xác định xu hướng của giá. Khi cầu lớn hơn cung thì giá tăng, ngược lại khi cung lớn hơn cầu thì giá giảm. Hiểu một cách đơn giản khi số lượng người mua nhiều hơn người bán, nghĩa là nhu cầu về một loại hàng hóa nhiều hơn khả năng cung cấp thì giá hàng hóa sẽ tăng lên. Ngược lại, khi số lượng người bán nhiều hơn người mua, nghĩa là nguồn cung dồi dào hơn nhu cầu của thị trường, giá hàng hóa sẽ giảm.

– Dựa vào quy luật này, nhà đầu tư có thể thực hiện so sánh các mức giá và khối lượng giao dịch tương ứng để nghiên cứu sự cân bằng cung – cầu, từ đó đưa ra dự đoán về các biến động thị trường trong tương lai.

Mặc dù đây là một quy luật khá đơn giản, dễ hiểu nhưng để đánh giá chính xác sự cân bằng cung cầu trên biểu đồ và hiểu được tác động của nó đến thị trường là điều khó khăn, cần nhiều thời gian để nghiên cứu và luyện tập.

Quy luật nhân – quả:

– Quy luật nhân – quả giúp xác định mục tiêu giá tăng hay giảm thông qua việc đánh giá mức độ tiềm năng của một xu hướng cụ thể. Lúc này, quan hệ cung – cầu không còn là ngẫu nhiên nữa mà là kết quả của nhiều giai đoạn chuẩn bị trước đó.

– Để mô tả quy luật này, Wyckoff sử dụng biểu đồ điểm và hình. Trong đó, nguyên nhân được đo lường bằng số điểm đi ngang trong biểu đồ và hệ quả chính là khoảng cách giá dịch chuyển tương ứng với số điểm đó. Vì thế nếu giá đi ngang càng lâu thì khi giá vượt ra khỏi giai đoạn đó sẽ đi có xu hướng càng mạnh.

Như vậy, nó giúp cho nhà đầu tư có thể ước tính xu hướng có thể kéo dài bao lâu sau khi thoát ra khỏi phạm vi hợp nhất hoặc giao dịch.

Quy luật nỗ lực – kết quả:

Quy luật nỗ lực – kết quả được xác định thông qua sự khác nhau giữa giá và khối lượng giao dịch. Nó giúp cảnh báo nhà đầu tư về sự thay đổi của xu hướng giá trong tương lai. Nghĩa là, nếu giá biến động hòa hợp với khối lượng giao dịch, có nhiều khả năng xu hướng sẽ tiếp tục. Nếu giá biến động khác biệt đáng kể với khối lượng giao dịch thì xu hướng có khả năng dừng lại hoặc đổi hướng.

2. Chu kỳ giá của kỹ thuật Wyckoff.

Kỹ thuật Wyckoff cho rằng thị trường biến động theo 4 chu kỳ: Tích lũy – Tăng giá – Phân phối – Giảm giá. Trong đó, chu kỳ tích lũy và chu kỳ phân phối được coi là quan trọng nhất.

2.1. Chu kỳ tích lũy:

Đây là chu kỳ mà các thế lực lớn trên thị trường bắt đầu tích lũy tài sản. Những thế lực này sẽ đổ tiền vào thị trường từ từ để tránh giá biến động quá nhiều. Thị trường ở chu kỳ này có xu hướng đi ngang.

Chu kỳ tích lũy được chia thành 5 giai đoạn nhỏ:

– Giai đoạn 1:

Giai đoạn này đánh dấu sự chậm lại của xu hướng giảm trước đó. Tại đây, lực cung vẫn đang áp đảo lực cầu. Tuy nhiên, lực cung đang suy yếu dần minh chứng bằng sự xuất hiện của PS và SC.

  • Hỗ trợ cơ sở (PS). Xuất hiện một lượng mua đáng kể sau một đợt giảm giá dài hạn. Báo hiệu xu hướng giảm có thể sắp kết thúc. Tuy nhiên, lượng mua không đủ để ngăn chặn giá tiếp tục đi xuống.
  • Cao điểm bán (SC). Thời điểm này áp lực bán được đẩy lên đỉnh điểm. Thường giá sẽ đóng cửa phía trên SC, thể hiện những thế lực lớn bắt đầu mua vào. Đường hỗ trợ chính là SC.
  • Phục hồi tự động (AR). Áp lực bán giảm cộng với lực mua mới đã đẩy giá lên cao. Đường kháng cự chính là AR.
  • Thử nghiệm thứ cấp (ST). Thị trường kiểm tra xem xu hướng giảm đã thực sự kết thúc hay chưa. Giá quay trở lại SC để kiểm tra sự cân bằng cung/cầu ở các mức giá này.
– Giai đoạn 2:

Giai đoạn này, các thế lực lớn trên thị trường bắt đầu mua dần với giá thấp để đón đầu cho một xu hướng tăng mới. Quá trình tích lũy có thể kéo dài trong thời gian khá lâu.

Giai đoạn này có thể hình thành thêm một, hai hoặc nhiều ST sau một SC. Các điểm ST hình thành với khối lượng và giá giảm đi đáng kể.

– Giai đoạn 3:

Giai đoạn này thực hiện một bài kiểm tra mang tính chất quyết định, xác định cổ phiếu đã sẵn sàng tăng giá hay chưa. Khi một đợt kiểm tra thành công với khối lượng thấp chứng tỏ cổ phiếu đã sẵn sàng tăng giá. Đây chính là thời điểm tốt để nhà đầu tư vào lệnh mua.

  • Nhảy vọt (Spring). Đây thường là cái bẫy do những thế lực lớn tạo ra để đánh lừa nhà đầu tư, khiến họ tin rằng giá sẽ giảm và bán ra. Điều này giúp những thế lực lớn có thể mua với giá rất thấp trước khi giá tăng lại. Tuy nhiên, điểm nhảy vọt có thể không xảy ra do ngưỡng hỗ trợ SC có lực cản mạnh.
  • Kiểm tra (Test). Các thế lực lớn kiểm tra lại nguồn cung trong cả chu kỳ hoặc tại các vị trí quan trọng của giai đoạn tăng giá. Nếu nguồn cung tăng đáng kể khi kiểm tra chứng tỏ thị trường chưa sẵn sàng cho xu hướng tăng. Kiểm tra thành công, giá sẽ tạo đáy cao hơn và khối lượng giao dịch sẽ giảm.
– Giai đoạn 4:

Giai đoạn này đánh dấu thời điểm giá phá vỡ ngưỡng kháng cự, bắt đầu một xu hướng tăng mới. Trong giai đoạn này thường xảy ra các đợt tăng giá trở lại, BU hoặc LPS trước khi hình thành SOS. Đây là những điểm tốt để vào thêm các lệnh mua tiềm năng.

  • Điểm hỗ trợ gần nhất (LPS). Khi thị trường bắt đầu đạt được khối lượng giao dịch và biến động giá lớn, LPS xuất hiện làm cho thị trường giảm sâu hơn, giống như lấy đà để chuẩn bị bức phá lên mức cao hơn. Trong sơ đồ giai đoạn tích lũy, có thể có nhiều hơn một điểm LPS.
  • Dấu hiệu của sức mạnh (SOS). Khi khối lượng giao dịch và biến động giá ngày càng tăng thì giá sẽ phá vỡ ngưỡng kháng cự. Thường, SOS sẽ xuất hiện sau một Spring, đây là cách xác nhận lại hành vi của giá trước đó.
– Giai đoạn 5:

Đây là giai đoạn mà giá đã vượt hẳn ngưỡng kháng cự, lực cầu cao hơn so với lực cung. Tuy nhiên, các ngưỡng kháng cự mới ở mức cao hơn có thể xảy ra tại bất kỳ thời điểm nào trong giai đoạn này, nhưng thường với thời gian ngắn hơn, các ngưỡng kháng cự mới này được xem là bước đệm để giá tăng cao hơn.

Wyckoff tích lũy

2.2. Chu kỳ tăng giá:

Khi chu kỳ tích lũy bị phá vỡ, thị trường sẽ bắt đầu giai đoạn tăng giá. Sau khi đã tích lũy được một lượng cổ phiếu đủ lớn, cộng thêm lực bán đã suy yếu, phe mua nhanh chóng đẩy giá đi lên, xu hướng mới được hình thành. Giá tăng sẽ thúc đẩy những nhà đầu tư đang ở bên ngoài thị trường nhảy vào mua cổ phiếu, khiến cho cầu lớn hơn cung, thị trường tiếp tục đẩy giá lên cao hơn nữa.

Tuy nhiên trong giai đoạn tăng giá này, không nhất thiết là lúc nào giá cũng đi lên mà thị trường sẽ có những giai đoạn tái tích lũy hoặc những đợt điều chỉnh giảm. Khi đó, giá sẽ đi ngang hoặc điều chỉnh giảm nhẹ trong một khoảng thời gian ngắn, trước khi tiếp tục tăng giá trở lại.

2.3. Chu kỳ phân phối:

Sau khi giá đạt tới một mức kỳ vọng, những nhà đầu tư có lợi nhuận cao bắt đầu bán dần để chốt lời.

Chu kỳ này được các thế lực lớn thực hiện một cách khéo léo bằng cách bán từ từ để giá không giảm nhanh mà vẫn kích thích được nhu cầu mua vào của những nhà đầu tư cá nhân. Giai đoạn này thị trường có xu hướng đi ngang.

Chu kỳ phân phối cũng được chia thành 5 giai đoạn nhỏ, ngược với chu kỳ tích lũy:

– Giai đoạn 1:

Giai đoạn 1 đánh dấu điểm dừng của xu hướng tăng trước đó. Tại đây, lực cầu vẫn đang áp đảo lực cung. Tuy nhiên, lực cầu đang suy yếu dần, tiến độ tăng ít hơn được thực hiện trên mỗi đợt phục hồi trước khi nguồn cung đáng kể xuất hiện, điều này được minh chứng bằng xuất hiện của PSY và BC.

  • Hỗ trợ cơ sở (PSY). Xuất hiện một lượng bán đáng kể sau một đợt tăng giá dài hạn. Báo hiệu xu hướng tăng có thể sắp kết thúc. Tuy nhiên, lượng bán không đủ để kìm giá tiếp tục đi lên.
  • Cao biểm mau (BC). Thời điểm này áp lực mua được đẩy lên đỉnh điểm. Thường giá sẽ đóng cửa phía dưới BC, thể hiện những thế lực lớn bắt đầu bán ra. Thời điểm này thường có nhiều tin tức tốt vì các thế lực đang giữ tài sản cần nhu cầu lớn từ công chúng để bán cổ phiếu của họ mà không làm giảm giá cổ phiếu. Đường kháng cự chính là BC.
  • Phục hồi tự động (AR). Áp lực mua giảm cộng với lực bán mới đã đẩy giá xuống thấp. Với việc mua mạnh đã giảm đáng kể sau BC và nguồn cung lớn vẫn tiếp tục, AR diễn ra. Đường hỗ trợ chính là AR.
  • Thử nghiệm thứ cấp (ST). Thị trường kiểm tra xem xu hướng tăng đã thực sự kết thúc hay chưa. Giá quay trở lại BC để kiểm tra sự cân bằng cung/cầu ở các mức giá này. Để đỉnh được xác nhận, cung phải lớn hơn cầu. Nghĩa là giá tiến đến BC khối lượng sẽ giảm.
– Giai đoạn 2:

Giai đoạn này, các thế lực lớn trên thị trường bắt đầu bán dần với giá cao để chốt lời, chuẩn bị cho một xu hướng giảm mới. Quá trình phân phối có thể kéo dài trong thời gian khá lâu.

Giai đoạn này có thể hình thành thêm một, hai hoặc nhiều ST sau một BC. Các ST hình thành với khối lượng và giá giảm đi đáng kể. ST có thể ở dạng đẩy giá UT, giá giao động trên BC nhưng đóng cửa dưới BC.

  • Đẩy giá (UT).  Các thế lực lớn tạo các nhu cầu ảo để đẩy giá với khối lượng thực tế không cao.
– Giai đoạn 3:

Giai đoạn này thực hiện một bài kiểm tra mang tính chất quyết định, xác định cổ phiếu đã sẵn sàng giảm giá hay chưa. Điều này thể hiện khi tạo UTAD. UTAD tương tự như UT nhưng thường tạo đỉnh cao nhất trong chu kỳ.

Khi một đợt kiểm tra thành công với khối lượng thấp chứng tỏ cổ phiếu đã sẵn sàng giảm giá. Đây chính là thời điểm tốt để nhà đầu tư vào lệnh bán.

  • Đẩy giá sau phân phối (UTAD). Đây thường là cái bẫy do những thế lực lớn tạo ra để đánh lừa nhà đầu tư, khiến họ tin rằng giá tiếp tục tăng và mua vào. Điều này giúp những thế lực lớn có thể bán với giá rất cao trước khi giá giảm. Tuy nhiên, UTAD có thể không xảy ra do ngưỡng kháng cự BC có lực cản mạnh.
  • Kiểm tra (Test). Các thế lực lớn kiểm tra lại nhu cầu trong cả chu kỳ hoặc tại các vị trí quan trọng của giai đoạn giảm giá. Nếu nhu cầu tăng đáng kể khi kiểm tra chứng tỏ thị trường chưa sẵn sàng cho xu hướng giảm. Kiểm tra thành công, giá sẽ tạo đỉnh thấp hơn và khối lượng giao dịch sẽ giảm.
– Giai đoạn 4:

Giai đoạn 4 đến sau khi các cuộc kiểm tra trong giai đoạn 3 hoàn thành, giá di chuyển đến ngưỡng kháng cự và đảo chiều. Nó cho thấy những đợt tăng nhu cầu cuối cùng, nguồn cung dần chiếm ưu thế. Khi giá giảm xuống dưới đường hỗ trợ, xu hướng giảm mới bắt đầu.

Trong giai đoạn này, thường có nhiều đợt phục hồi yếu LPSY trước khi hình thành SOW. Các LPSY này đại diện cho các cơ hội tuyệt vời để bắt đầu hoặc thêm vào các vị thế bán khống có lợi nhuận.

LPSY—điểm cung cấp cuối cùng. Sau khi kiểm tra mức hỗ trợ trên SOW, một đợt phục hồi yếu ớt với biên độ hẹp cho thấy thị trường đang gặp khó khăn đáng kể trong việc tăng giá. Việc không thể phục hồi này có thể là do nhu cầu yếu, nguồn cung lớn hoặc cả hai. LPSY thể hiện sự cạn kiệt nhu cầu và làn sóng phân phối cuối cùng của các nhà khai thác lớn trước khi bắt đầu giảm giá một cách nghiêm túc.

  • Điểm cung cấp cuối cùng (LPSY). Khi thị trường bắt đầu đạt được khối lượng giao dịch và biến động giá lớn, LPSY xuất hiện làm cho thị trường hồi phục nhẹ. Điều này cho thấy thị trường gặp khó trong việc tăng giá trước khi giá giảm sâu hơn. Trong sơ đồ giai đoạn phân phối, có thể có nhiều hơn một điểm LPSY.
  • Dấu hiệu suy yếu (SOW). Khi khối lượng giao dịch và biến động giá ngày càng tăng thì giá sẽ phá vỡ ngưỡng hỗ trợ. Thường, SOW sẽ xuất hiện sau một UTAD, đây là cách xác nhận lại hành vi của giá trước đó.
– Giai đoạn 5:

Đây là giai đoạn mà giá đã vượt hẳn ngưỡng hỗ trợ rõ ràng nhất, lực cung cao hơn so với lực cầu. Tuy nhiên, các ngưỡng hỗ trợ mới ở mức thấp hơn có thể xảy ra tại bất kỳ thời điểm nào trong giai đoạn này, nhưng thường với thời gian ngắn hơn, các ngưỡng hỗ trợ mới này được xem là bước đệm để giá giảm sâu hơn.

Wyckoff phân phối

2.4. Chu kỳ giảm giá:

Sau khi các thế lực lớn đã bán một lượng lớn, họ sẽ bắt đầu đẩy thị trường đi xuống nhanh hơn. Điều này khiến cho những nhà đầu tư khác bắt đầu lo sợ và bán cổ phiếu ra làm cho cung tăng nhanh hơn cầu, dẫn đến giá giảm.

Chu kỳ giảm giá sẽ diễn ra nhanh với cường độ mạnh hơn so với chu kỳ tích lũy và chu kỳ tăng giá. Vì nhà đầu tư có xu hướng muốn bán nhanh để thoát khỏi vị thế của mình.

Tương tự như giai đoạn tăng giá, thị trường không phải lúc nào cũng đi xuống mà sẽ có những khoảng thời gian ngắn thị trường sẽ tái phân phối hoặc điều chỉnh tăng trước khi tiếp tục xu hướng giảm. Khi kết thúc giai đoạn giảm giá, thị trường sẽ lại tiếp tục chu kỳ bằng một giai đoạn tích lũy mới.

3. Tham gia thị trường với kỹ thuật Wyckoff.

Kỹ thuật Wyckoff đặt ra quy trình tham gia thị trường gồm 5 bước:

Bước 1: Xác định xu hướng thị trường.

Việc đầu tiên của bất kỳ kỹ thuật nào cũng phải là xác định xu hướng của thị trường. Phân tích cấu trúc thị trường và mối quan hệ cung – cầu để nhận định xu hướng thị trường hiện tại và dự đoán xu hướng tương lai. Thị trường đang trong xu hướng tăng giá, giảm giá hay đi ngang.

Bước 2: Lựa chọn cổ phiếu phù hợp với xu hướng.

Sau khi xác định được xu hướng thị trường, cần xác định nhóm cổ phiếu khỏe của thị trường. Nhóm cổ phiếu này có thể là nhóm ngành, nhóm công ty đầu ngành,… Đây là nhóm có khả năng dẫn dắt thị trường nghĩa là biến động trước biến động của thị trường.

Sau khi xác định nhóm cổ phiếu khỏe thì cần chọn lọc nhóm cổ phiếu thuận với thị trường có đà biến động tốt hơn với thị trường. Nghĩa là:

– Khi thị trường tăng, cổ phiếu có đà tăng mạnh hơn thị trường. Khi thị trường điều chỉnh, giảm thấp hơn thị trường hoặc đi ngang hay tăng.

– Khi thị trường giảm, cổ phiếu có đà giảm mạnh hơn thị trường.

Bước 3: Chọn cổ phiếu có “nguyên nhân” đáp ứng được mục tiêu giá.

Sử dụng kỹ thuật Wyckoff xác định mục tiêu giá dựa vào độ dài của giai đoạn tích lũy/phân phối (khi thị trường đi ngang hoặc điều chỉnh). Theo quy luật nhân – quả, biến động giá đi ngang trong phạm vi giao dịch thể hiện “nhân” và mức độ chuyển động tiếp theo của giá chính là “quả” cho cả giao dịch ngắn hạn hay dài hạn. Vì thế, nên chọn những cổ phiếu đang trong giai đoạn tích lũy hoặc tái tích lũy đủ lâu để có thể đáp ứng được mục tiêu về giá của mình.

– Mua những cổ phiếu đang ở giai đoạn tích lũy hoặc tái tích lũy trong một xu hướng giá tăng và có thời gian tích lũy đủ lâu.

– Bán những cổ phiếu đang ở giai đoạn phân phối hoặc tái phân phối trong một xu hướng giá giảm và có thời gian phân phối đủ lâu.

Bước 4: Xác định khả năng phá vỡ của giá.

Sau khi chọn được cổ phiếu, cần xem xét liệu nó đã sẵn sàng phá vỡ phạm vi giao dịch để tăng lên sau đợt tích lũy hoặc giảm xuống sau đợt phân phối hay chưa.

Để nhận định khả năng di chuyển của giá, Wyckoff đã đề xuất 9 tín hiệu mua và bán. 9 tín hiệu xác định chu kỳ nào sắp kết thúc, chu kỳ mới sắp bắt đầu. 9 tín hiệu mua bán của Wyckoff bao gồm:

– Kiểm tra mua của chu kỳ tích lũy:
  • Đã hoàn thành mục tiêu giảm giá.
  • Hình thành PS, SC và ST.
  • Xuất hiện các hoạt động giá tăng: khối lượng giao dịch tăng khi giá tăng và giảm khi giá giảm.
  • Đường xu hướng của xu hướng giảm bị phá vỡ.
  • Giá tạo đáy cao hơn.
  • Giá tạo đỉnh cao hơn.
  • Cổ phiếu mạnh hơn thị trường (giá tăng nhanh hơn thị trường khi giá tăng, giảm chậm hơn khi giá giảm).
  • Hình thành cơ sở (đường giá nằm ngang), nghĩa là thời gian tích lũy đủ lâu để tạo ra sự bức phá trong tương lai.
  • Ước tính lợi nhuận tiềm năng cao gấp 3 lần mức cắt lỗ nếu điểm dừng lỗ ban đầu bị chạm.
– Kiểm tra bán của chu kỳ phân phối:
  • Đã hoàn thành mục tiêu tăng giá.
  • Hình thành PSY, BC và AR.
  • Xuất hiện các hoạt động giá giảm: khối lượng giao dịch tăng khi giá giảm và giảm khi giá tăng.
  • Đường xu hướng của xu hướng tăng bị phá vỡ.
  • Giá tạo đáy thấp hơn.
  • Giá tạo đỉnh thấp hơn.
  • Cổ phiếu yếu hơn thị trường (giá giảm nhanh hơn thị trường khi giá giảm, tăng chậm hơn khi giá tăng).
  • Hình thành cơ sở (đường giá nằm ngang), nghĩa là thời gian phân phối đủ lâu để tạo ra sự bức phá trong tương lai.
  • Ước tính lợi nhuận tiềm năng cao gấp 3 lần mức cắt lỗ nếu điểm dừng lỗ ban đầu bị chạm.
Bước 5: Xác định thời gian tham gia thị trường.

Kỹ thuật Wyckoff cho thấy nhà đầu tư chỉ nên tham gia vào thị trường khi các yếu tố của cổ phiếu phù hợp với xu hướng thị trường. Như thế, tỷ lệ thành công của giao dịch cao hơn nhờ vào sức mạnh tổng thể của thị trường.

Dựa vào các quy luật và chu kỳ giá của Wyckoff, nhà đầu tư có thể xác định được điểm vào lệnh, cắt lỗ và chốt lời hợp lý hơn.

Trên đây là những nội dung cơ bản của kỹ thuật Wyckoff. Kỹ thuật Wyckoff nội dung đơn giản, dễ hiểu. Nhưng để ứng dụng vào đầu tư hiệu quả thì cần rèn luyện, nghiên cứu sâu. Bên cạnh đó, khi sử dụng kỹ thuật Wyckoff, cần phối hợp sử dụng kỹ thuật biểu đồ nến, biểu đồ thanh… Và luôn giữ nguyên tắc duy trì điểm dừng lỗ cho đến khi bạn đóng vị thế.

Chúc bạn có được kiến thức cơ bản và sử dụng có hiệu quả kỹ thuật Wyckoff trong giao dịch của mình.

Số điện thoại: +84399861368

Email: admin@ai-marketingaz.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *