Kỹ thuật điểm Pivot

Kỹ thuật điểm Pivot là một kỹ thuật phân tích được khá nhiều nhà phân tích sử dụng cho rằng kỹ thuật này hiệu quả và ít rủi ro. Điểm Pivot được xác định là giá trị trung bình của các mức giá cao nhất, giá thấp nhất và giá đóng cửa của phiên giao dịch ngay trước đó để xác định các mức hỗ trợ và mức kháng cự trong phiên hiện tại.

Mở rộng ra, điểm Pivot cũng được sử dụng với các khung thời gian ngắn hạn và dài hạn. Từ đó được sử dụng để đưa ra các dự đoán giao dịch ngắn hạn hay dài hạn tùy theo độ mạnh của các ngưỡng hỗ trợ và ngưỡng kháng cự mà phương pháp này xác định.

1. Cách tính điểm Pivot.

Điểm Pivot được tính dựa trên mức cao nhất, thấp nhất, đóng cửa của khung thời gian trước đó. Pivot của ngày được tính dựa trên mức cao nhất, thấp nhất, đóng cửa của ngày liền kề trước đó. Pivot của tuần được tính dựa trên mức cao nhất, thấp nhất, đóng cửa của tuần liền kề trước đó…

Kỹ thuật điểm Pivot

PP = (HP + LP + CP)/3

R1 = 2PP – LP = PP + h’

R2 = PP + HP – LP = PP + h + h’

….

S1 = 2PP – HP = PP – h

S2 = PP + LP – HP = PP – h – h’

Trong đó:

R1: Ngưỡng kháng cự 1.

R2: Ngưỡng kháng cự 2.

S1: Ngưỡng hỗ trợ 1.

S2: Ngưỡng hỗ trợ 2.

PP: Điểm Pivot.

HP: Giá cao nhất.

LP: Giá thấp nhất.

CP: Giá đóng cửa.

OP: Giá mở cửa.

h = HP – PP

h’ = PP – LP

Từ điểm Pivot có thể xác định rất nhiều ngưỡng kháng cự (R3, R4,…) và nhiều ngưỡng hỗ trợ (S3, S4,…). Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng chỉ cần quan tâm đến R1, S1. Có thể thêm R2, S2 nhưng chủ yếu khi giá phá vỡ R1 đi lên hoặc S1 đi xuống.

2. Cách giao dịch với điểm Pivot.

Có 3 cách giao dịch với Pivot Point được đánh giá là hiệu quả cao và được sử dụng nhiều, như sau:

Giao dịch trong phạm vi:

Giao dịch trong phạm vi được xem là phương pháp giao dịch đơn giản nhất trong kỹ thuật điểm Pivot. Các nhà đầu tư sẽ sử dụng điểm Pivot như một ngưỡng kháng cự hoặc hỗ trợ thông thường.

Thực tế, Pivot Point là điểm mà giá đã chạm tới mức hỗ trợ và ngưỡng kháng cự nhưng sau đó lại đảo chiều quay ngược trở lại. Nếu càng nhiều lần giá dao động thì được coi là tín hiệu tốt để giao dịch.

Vì vậy, khi giá di chuyển gần đến ngưỡng kháng cự, nhà đầu tư vào lệnh bán và đặt cắt lỗ ngay phía trên đường kháng cự. Khi giá tiến lại gần ngưỡng hỗ trợ, nhà đầu tư vào lệnh mua và đặt cắt lỗ ngay dưới mức hỗ trợ này.

Giao dịch theo điểm phá vỡ:

Khi giá phá vỡ điểm Pivot, các nhà đầu tư sẽ hướng tới chiến lược tăng mạnh hoặc giảm mạnh. Nhà đầu tư tin là giá tăng mạnh trong phiên khi giá phá vỡ ngưỡng kháng cự 1 hoặc giảm mạnh khi giá phá vỡ ngưỡng hỗ trợ 1. cụ thể như sau:

– Mua ngay khi giá phá vỡ ngưỡng kháng cự 1 hoặc bán ngay khi giá phá vỡ ngưỡng hỗ trợ 1.

–  Giao dịch sau khi phá vỡ và quay trở lại kiểm tra ngưỡng vừa phá thành công.

– Sử dụng thêm các tín hiệu kỹ thuật khác để xác nhận.

– Đặt cắt lỗ ngay dưới ngưỡng kháng cự hoặc ngay trên ngưỡng hỗ trợ vừa bị phá vỡ.

Giao dịch theo đường điểm Pivot trung tâm:

Nhà đầu tư sử dụng đường điểm Pivot trung tâm để xác định lệnh giao dịch. Nghĩa là, mua khi giá phá vỡ đường điểm Pivot trung tâm và tiếp tục đi lên. Ngược lại, bán khi giá phá vỡ đường điểm Pivot trung tâm và tiếp tục đi xuống. Để giảm thiểu rủi ro, nhà đầu tư cần đặt cắt lỗ ngay trên đường điểm Pivot trung tâm với lệnh bán hoặc ngay dưới đường điểm Pivot trung tâm với lệnh mua.

Trên đây là nội dung cơ bản của kỹ thuật điểm Pivot trong phân tích đầu tư chứng khoán. Tuy nhiên, kỹ thuật điểm Pivot thường không sử dụng đơn lẻ vì mang nặng cảm tính. Để tăng hiệu quả giao dịch khi sử dụng kỹ thuật điểm Pivot, nhà đầu tư cần sử dụng kết hợp với các tín hiệu kỹ thuật khác như hệ thống chỉ báo,…

Chúc bạn có được kiến thức cơ bản và sử dụng có hiệu quả kỹ thuật điểm Pivot trong giao dịch của mình.

Số điện thoại: +84399861368

Email: admin@ai-marketingaz.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *